невзлюби́ть
Dấu sắc trên невзлюби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
невзлюби́ть nghĩa là ghét, không ưa.
Nghĩa của невзлюби́ть
Động từ
- Ghét, không ưa, có ác cảm [với]... + đối cách
Chia động từ невзлюби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | невзлюблю́ |
| ты | невзлю́бишь |
| он / она́ / оно́ | невзлю́бит |
| мы | невзлю́бим |
| вы | невзлю́бите |
| они́ | невзлю́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | невзлюби́л |
| Giống cái (она́) | невзлюби́ла |
| Giống trung (оно́) | невзлюби́ло |
| Số nhiều (они́) | невзлюби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | невзлюби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | невзлюби́те |
Câu hỏi thường gặp
невзлюбить nghĩa là gì?
невзлюбить (động từ) nghĩa là ghét, không ưa.
невзлюбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là невзлюби́ть (phiên âm Latinh nevzljubítʹ, IPA [nʲɪvz⁽ʲ⁾lʲʉˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.