TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невзлюби́ть

thể hoàn thành
nevzljubítʹ[nʲɪvz⁽ʲ⁾lʲʉˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невзлюби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невзлюби́ть nghĩa là ghét, không ưa.

Nghĩa của невзлюби́ть

Động từ

  1. Ghét, không ưa, có ác cảm [với]... + đối cách

Chia động từ невзлюби́ть

NgôiTương lai
яневзлюблю́
тыневзлю́бишь
он / она́ / оно́невзлю́бит
мыневзлю́бим
выневзлю́бите
они́невзлю́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)невзлюби́л
Giống cái (она́)невзлюби́ла
Giống trung (оно́)невзлюби́ло
Số nhiều (они́)невзлюби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)невзлюби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)невзлюби́те

Câu hỏi thường gặp

невзлюбить nghĩa là gì?

невзлюбить (động từ) nghĩa là ghét, không ưa.

невзлюбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невзлюби́ть (phiên âm Latinh nevzljubítʹ, IPA [nʲɪvz⁽ʲ⁾lʲʉˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.