TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невозде́ланный

nevozdélannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невозде́ланный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невозде́ланный nghĩa là không cày bừa, chưa cày bừa.

Nghĩa của невозде́ланный

Tính từ

  1. Không cày bừa, chưa cày bừa, bỏ hóa, bỏ hoang, không trồng trọt.

Câu hỏi thường gặp

невозделанный nghĩa là gì?

невозделанный (tính từ) nghĩa là không cày bừa, chưa cày bừa.

невозделанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невозде́ланный (phiên âm Latinh nevozdélannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.