нево́льник
Dấu sắc trên нево́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нево́льник nghĩa là nô lệ.
Nghĩa của нево́льник
Danh từ
- раб [người] nô lệ.
- cũ пленник [người] tù, tù nhân.
Biến cách của нево́льник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нево́льник | нево́льники |
| Sinh cách кого? чего? | нево́льника | нево́льников |
| Tặng cách кому? чему? | нево́льнику | нево́льникам |
| Đối cách кого? что? | нево́льника | нево́льников |
| Công cụ cách кем? чем? | нево́льником | нево́льниками |
| Giới cách о ком? о чём? | нево́льнике | нево́льниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
невольник nghĩa là gì?
невольник (danh từ) nghĩa là nô lệ.
невольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нево́льник (phiên âm Latinh nevólʹnik, IPA [nʲɪˈvolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.