TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нево́льница

giống cáiđộng vật
nevólʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нево́льница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нево́льница nghĩa là nô lệ.

Nghĩa của нево́льница

Nghĩa lấy theo mục невольник.

Danh từ

  1. [người] nô lệ.
  2. cũ [người] tù, tù nhân.

Biến cách của нево́льница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нево́льницанево́льницы
Sinh cách кого? чего?нево́льницынево́льниц
Tặng cách кому? чему?нево́льниценево́льницам
Đối cách кого? что?нево́льницунево́льниц
Công cụ cách кем? чем?нево́льницейнево́льницами
Giới cách о ком? о чём?нево́льниценево́льницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

невольница nghĩa là gì?

невольница (danh từ) nghĩa là nô lệ.

невольница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нево́льница (phiên âm Latinh nevólʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.