TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невралги́ческий

nevralgíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невралги́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невралги́ческий nghĩa là Thuộc về bệnh đau dây thần kinh.

Nghĩa của невралги́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về bệnh đau dây thần kinh.

Biến cách của невралги́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневралги́ческийневралги́ческоеневралги́ческаяневралги́ческие
Sinh cáchневралги́ческогоневралги́ческогоневралги́ческойневралги́ческих
Tặng cáchневралги́ческомуневралги́ческомуневралги́ческойневралги́ческим
Đối cáchневралги́ческийневралги́ческоеневралги́ческуюневралги́ческие
Công cụ cáchневралги́ческимневралги́ческимневралги́ческойневралги́ческими
Giới cáchневралги́ческомневралги́ческомневралги́ческойневралги́ческих
Dạng ngắn*невралги́ческ*невралги́ческо*невралги́ческаневралги́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

невралгический nghĩa là gì?

невралгический (tính từ) nghĩa là Thuộc về bệnh đau dây thần kinh.

невралгический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невралги́ческий (phiên âm Latinh nevralgíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.