TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невразуми́тельный

nevrazumítelʹnyj[nʲɪvrəzʊˈmʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невразуми́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невразуми́тельный nghĩa là khó hiểu, không rõ ràng.

Nghĩa của невразуми́тельный

Tính từ

  1. Khó hiểu, không rõ ràng, tối nghĩa.
    • невразумительный отве́тcâu trả lời khó hiểu (tối nghĩa, không rõ ràng)

Biến cách của невразуми́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневразуми́тельныйневразуми́тельноеневразуми́тельнаяневразуми́тельные
Sinh cáchневразуми́тельногоневразуми́тельногоневразуми́тельнойневразуми́тельных
Tặng cáchневразуми́тельномуневразуми́тельномуневразуми́тельнойневразуми́тельным
Đối cáchневразуми́тельный / невразуми́тельногоневразуми́тельноеневразуми́тельнуюневразуми́тельные / невразуми́тельных
Công cụ cáchневразуми́тельнымневразуми́тельнымневразуми́тельнойневразуми́тельными
Giới cáchневразуми́тельномневразуми́тельномневразуми́тельнойневразуми́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với невразуми́тельный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

невразумительный nghĩa là gì?

невразумительный (tính từ) nghĩa là khó hiểu, không rõ ràng.

невразумительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невразуми́тельный (phiên âm Latinh nevrazumítelʹnyj, IPA [nʲɪvrəzʊˈmʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.