TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невралги́я

giống cáibất động vật
nevralgíja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невралги́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невралги́я nghĩa là Bệnh đau dây thần kinh.

Nghĩa của невралги́я

Danh từ

  1. Bệnh đau dây thần kinh.

Biến cách của невралги́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?невралги́яневралги́и
Sinh cách кого? чего?невралги́иневралги́й
Tặng cách кому? чему?невралги́иневралги́ям
Đối cách кого? что?невралги́юневралги́и
Công cụ cách кем? чем?невралги́ейневралги́ями
Giới cách о ком? о чём?невралги́иневралги́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

невралгия nghĩa là gì?

невралгия (danh từ) nghĩa là Bệnh đau dây thần kinh.

невралгия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невралги́я (phiên âm Latinh nevralgíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.