TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невыгода

giống cái
nevygoda giọng máy của trình duyệt

невыгода nghĩa là sự bất lợi, không lợi, thua lỗ, thua thiệt.

Nghĩa của невыгода

Danh từ

  1. Sự bất lợi, không lợi.
  2. убыток [sự] thua lỗ, thua thiệt, lỗ vốn.

Câu hỏi thường gặp

невыгода nghĩa là gì?

невыгода (danh từ) nghĩa là sự bất lợi, không lợi, thua lỗ, thua thiệt.

невыгода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невыгода (phiên âm Latinh nevygoda); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.