TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невыполне́ние

giống trungbất động vật
nevypolnénije[nʲɪvɨpɐɫˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невыполне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невыполне́ние nghĩa là sự không thi hành, không chấp hành.

Nghĩa của невыполне́ние

Danh từ

  1. Sự không thi hành, không chấp hành, không thực hiện, không hoàn thành.

Biến cách của невыполне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?невыполне́ниеневыполне́ния
Sinh cách кого? чего?невыполне́нияневыполне́ний
Tặng cách кому? чему?невыполне́ниюневыполне́ниям
Đối cách кого? что?невыполне́ниеневыполне́ния
Công cụ cách кем? чем?невыполне́ниемневыполне́ниями
Giới cách о ком? о чём?невыполне́нииневыполне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

невыполнение nghĩa là gì?

невыполнение (danh từ) nghĩa là sự không thi hành, không chấp hành.

невыполнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невыполне́ние (phiên âm Latinh nevypolnénije, IPA [nʲɪvɨpɐɫˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.