TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

негодова́ть

thể chưa hoàn thành
negodovátʹ[nʲɪɡədɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên негодова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

негодова́ть nghĩa là công phẫn, phẫn nộ.

Nghĩa của негодова́ть

Động từ

  1. Công phẫn, phẫn nộ, căm phẫn, phẫn uất, nổi giận.

Chia động từ негодова́ть

NgôiHiện tại
янегоду́ю
тынегоду́ешь
он / она́ / оно́негоду́ет
мынегоду́ем
вынегоду́ете
они́негоду́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + негодовать.

Quá khứ

Giống đực (он)негодова́л
Giống cái (она́)негодова́ла
Giống trung (оно́)негодова́ло
Số nhiều (они́)негодова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)негоду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)негоду́йте

Câu hỏi thường gặp

негодовать nghĩa là gì?

негодовать (động từ) nghĩa là công phẫn, phẫn nộ.

негодовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là негодова́ть (phiên âm Latinh negodovátʹ, IPA [nʲɪɡədɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.