негодова́ть
Dấu sắc trên негодова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
негодова́ть nghĩa là công phẫn, phẫn nộ.
Nghĩa của негодова́ть
Động từ
- Công phẫn, phẫn nộ, căm phẫn, phẫn uất, nổi giận.
Chia động từ негодова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | негоду́ю |
| ты | негоду́ешь |
| он / она́ / оно́ | негоду́ет |
| мы | негоду́ем |
| вы | негоду́ете |
| они́ | негоду́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + негодовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | негодова́л |
| Giống cái (она́) | негодова́ла |
| Giống trung (оно́) | негодова́ло |
| Số nhiều (они́) | негодова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | негоду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | негоду́йте |
Câu hỏi thường gặp
негодовать nghĩa là gì?
негодовать (động từ) nghĩa là công phẫn, phẫn nộ.
негодовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là негодова́ть (phiên âm Latinh negodovátʹ, IPA [nʲɪɡədɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.