TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недви́жимость

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nedvížimostʹ[nʲɪdˈvʲiʐɨməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недви́жимость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недви́жимость nghĩa là bất động sản.

Nghĩa của недви́жимость

Danh từ

  1. Bất động sản.

Biến cách của недви́жимость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?недви́жимостьнедви́жимости
Sinh cách кого? чего?недви́жимостинедви́жимостей
Tặng cách кому? чему?недви́жимостинедви́жимостям
Đối cách кого? что?недви́жимостьнедви́жимости
Công cụ cách кем? чем?недви́жимостьюнедви́жимостями
Giới cách о ком? о чём?недви́жимостинедви́жимостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

недвижимость nghĩa là gì?

недвижимость (danh từ) nghĩa là bất động sản.

недвижимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недви́жимость (phiên âm Latinh nedvížimostʹ, IPA [nʲɪdˈvʲiʐɨməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.