TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неда́ром

nedárom[nʲɪˈdarəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неда́ром chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неда́ром nghĩa là không phải vô cớ, không phải ngẫu nhiên.

Nghĩa của неда́ром

Phó từ

  1. не без основания Không phải [là] vô cớ.
    • он неда́ром так говори́лnó nói thế không phải là vô cớ, không phải là vô cớ mà nói thế
  2. не без цели Không phải [là] ngẫu nhiên, không phải [là] không có lý do, khôn phải [lá] không có mục đích.
    • он неда́ром сюда́ приезжа́лnó đến đây không phải là không có lý do (không phải là không có mục đích), không phải ngẫu nhiên mà nó đến đây
  3. не напрасно Không phải [lá] vô ích.
    • неда́ром рабо́талnó đã làm việc không phải là vô ích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неда́ром

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

недаром nghĩa là gì?

недаром (phó từ) nghĩa là không phải vô cớ, không phải ngẫu nhiên.

недаром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неда́ром (phiên âm Latinh nedárom, IPA [nʲɪˈdarəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.