TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неделика́тность

giống cáibất động vật
nedelikátnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неделика́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неделика́тность nghĩa là không tế nhị, không lịch sự.

Nghĩa của неделика́тность

Danh từ

  1. [Sự, tính] không tế nhị, không lịch sự, bất nhã, khiếm nhã.
    • неделика́тность обраще́нияcách cư sử không tế nhị (bất nhã), sự bất nhã (khiếm nhã) trong cách cư xử

Biến cách của неделика́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неделика́тностьнеделика́тности
Sinh cách кого? чего?неделика́тностинеделика́тностей
Tặng cách кому? чему?неделика́тностинеделика́тностям
Đối cách кого? что?неделика́тностьнеделика́тности
Công cụ cách кем? чем?неделика́тностьюнеделика́тностями
Giới cách о ком? о чём?неделика́тностинеделика́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неделикатность nghĩa là gì?

неделикатность (danh từ) nghĩa là không tế nhị, không lịch sự.

неделикатность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неделика́тность (phiên âm Latinh nedelikátnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.