неде́льный
Dấu sắc trên неде́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неде́льный nghĩa là trong một tuần lễ, một tuần.
Nghĩa của неде́льный
Tính từ
- Trong một tuần lễ, một tuần, hằng tuần.
- недельный срокthời hạn một tuần [lễ]
- недельный за́работокtiền lương [trong] một tuần lễ, tiền công hằng tuần
- недельный о́тпуск[kỳ] nghỉ phép một tuần lễ
Biến cách của неде́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неде́льный | неде́льное | неде́льная | неде́льные |
| Sinh cách | неде́льного | неде́льного | неде́льной | неде́льных |
| Tặng cách | неде́льному | неде́льному | неде́льной | неде́льным |
| Đối cách | неде́льный / неде́льного | неде́льное | неде́льную | неде́льные / неде́льных |
| Công cụ cách | неде́льным | неде́льным | неде́льной | неде́льными |
| Giới cách | неде́льном | неде́льном | неде́льной | неде́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
недельный nghĩa là gì?
недельный (tính từ) nghĩa là trong một tuần lễ, một tuần.
недельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неде́льный (phiên âm Latinh nedélʹnyj, IPA [nʲɪˈdʲelʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.