недобо́р
Dấu sắc trên недобо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недобо́р nghĩa là tuyển mộ không đủ, tuyển lựa thiếu, chiêu sinh không đủ.
Nghĩa của недобо́р
Danh từ
- рабочих и т. п. [sự, số] tuyển mộ không đủ, tuyển lựa thiếu.
- студентов и т. п. [sự, số] chiêu sinh không đủ.
- урожая и т. п. [sự, số] thất thu.
- недобо́р нало́гов[số] thuế thất thu, [sự] thất thu thuế
Biến cách của недобо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | недобо́р | недобо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | недобо́ра | недобо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | недобо́ру | недобо́рам |
| Đối cách кого? что? | недобо́р | недобо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | недобо́ром | недобо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | недобо́ре | недобо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
недобор nghĩa là gì?
недобор (danh từ) nghĩa là tuyển mộ không đủ, tuyển lựa thiếu, chiêu sinh không đủ.
недобор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недобо́р (phiên âm Latinh nedobór); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.