недода́ть
Dấu sắc trên недода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недода́ть nghĩa là trả nộp không đủ, nộp thiếu, trả không đủ, trả thiếu.
Nghĩa của недода́ть
Thể hoàn thành của недодава́ть.
Động từ
- Trả nộp không đủ, nộp thiếu.
- Trả không đủ, trả thiếu.
- Làm hụt mức, sản xuất không đủ mức.
Cặp thể của недода́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ недода́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | недода́м |
| ты | недода́шь |
| он / она́ / оно́ | недода́ст |
| мы | недодади́м |
| вы | недодади́те |
| они́ | недодаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недода́л//недо́дал |
| Giống cái (она́) | недодала́ |
| Giống trung (оно́) | недода́ло//недо́дало |
| Số nhiều (они́) | недода́ли//недо́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недода́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недода́йте |
Câu hỏi thường gặp
недодать nghĩa là gì?
недодать (động từ) nghĩa là trả nộp không đủ, nộp thiếu, trả không đủ, trả thiếu.
недодать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недода́ть (phiên âm Latinh nedodátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.