TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недодава́ть

thể chưa hoàn thành
nedodavátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недодава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недодава́ть nghĩa là trả nộp không đủ, nộp thiếu, trả không đủ, trả thiếu.

Nghĩa của недодава́ть

Động từ

  1. Trả nộp không đủ, nộp thiếu. + tặng cách / đối cách / sinh cách
  2. недоплачивать Trả không đủ, trả thiếu.
  3. изготовлять меньше, чем требуется Làm hụt mức, sản xuất không đủ mức. + đối cách / sinh cách

Cặp thể của недодава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ недодава́ть

NgôiHiện tại
янедодаю́
тынедодаёшь
он / она́ / оно́недодаёт
мынедодаём
вынедодаёте
они́недодаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недодавать.

Quá khứ

Giống đực (он)недодава́л
Giống cái (она́)недодава́ла
Giống trung (оно́)недодава́ло
Số nhiều (они́)недодава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недодава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недодава́йте

Câu hỏi thường gặp

недодавать nghĩa là gì?

недодавать (động từ) nghĩa là trả nộp không đủ, nộp thiếu, trả không đủ, trả thiếu.

недодавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недодава́ть (phiên âm Latinh nedodavátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.