TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недоде́лать

thể hoàn thành
nedodélatʹ[nʲɪdɐˈdʲeɫətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недоде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недоде́лать nghĩa là làm dở, làm dở dang.

Nghĩa của недоде́лать

Động từ

  1. Làm dở, làm dở dang, làm chưa xong.

Chia động từ недоде́лать

NgôiTương lai
янедоде́лаю
тынедоде́лаешь
он / она́ / оно́недоде́лает
мынедоде́лаем
вынедоде́лаете
они́недоде́лают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)недоде́лал
Giống cái (она́)недоде́лала
Giống trung (оно́)недоде́лало
Số nhiều (они́)недоде́лали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недоде́лай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недоде́лайте

Câu hỏi thường gặp

недоделать nghĩa là gì?

недоделать (động từ) nghĩa là làm dở, làm dở dang.

недоделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недоде́лать (phiên âm Latinh nedodélatʹ, IPA [nʲɪdɐˈdʲeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.