недоде́лать
Dấu sắc trên недоде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недоде́лать nghĩa là làm dở, làm dở dang.
Nghĩa của недоде́лать
Động từ
- Làm dở, làm dở dang, làm chưa xong.
Chia động từ недоде́лать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | недоде́лаю |
| ты | недоде́лаешь |
| он / она́ / оно́ | недоде́лает |
| мы | недоде́лаем |
| вы | недоде́лаете |
| они́ | недоде́лают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недоде́лал |
| Giống cái (она́) | недоде́лала |
| Giống trung (оно́) | недоде́лало |
| Số nhiều (они́) | недоде́лали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недоде́лай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недоде́лайте |
Câu hỏi thường gặp
недоделать nghĩa là gì?
недоделать (động từ) nghĩa là làm dở, làm dở dang.
недоделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недоде́лать (phiên âm Latinh nedodélatʹ, IPA [nʲɪdɐˈdʲeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.