TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недоеда́ние

giống trungbất động vật
nedojedánije[nʲɪdə(j)ɪˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недоеда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недоеда́ние nghĩa là sự thiếu ăn, ăn chưa đủ no.

Nghĩa của недоеда́ние

Danh từ

  1. Sự thiếu ăn, ăn chưa đủ no.

Biến cách của недоеда́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?недоеда́ние
Sinh cách кого? чего?недоеда́ния
Tặng cách кому? чему?недоеда́нию
Đối cách кого? что?недоеда́ние
Công cụ cách кем? чем?недоеда́нием
Giới cách о ком? о чём?недоеда́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

недоедание nghĩa là gì?

недоедание (danh từ) nghĩa là sự thiếu ăn, ăn chưa đủ no.

недоедание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недоеда́ние (phiên âm Latinh nedojedánije, IPA [nʲɪdə(j)ɪˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.