недока́занный
nedokázannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên недока́занный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недока́занный nghĩa là không được chứng minh, thiếu chứng cớ.
Nghĩa của недока́занный
Tính từ
- Không được chứng minh, thiếu chứng cớ, không đủ chứng cứ.
- недока́занное обвинение[lời, sự] buộc tội thiếu chứng cớ, buộc tội không đủ chứng cứ
Câu hỏi thường gặp
недоказанный nghĩa là gì?
недоказанный (tính từ) nghĩa là không được chứng minh, thiếu chứng cớ.
недоказанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недока́занный (phiên âm Latinh nedokázannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.