недозре́лый
Dấu sắc trên недозре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недозре́лый nghĩa là chưa chín muồi, chưa thật chín.
Nghĩa của недозре́лый
Tính từ
- Chưa chín muồi, chưa thật chín; (nghĩa bóng) chưa trưởng thành, non nớt.
Biến cách của недозре́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | недозре́лый | недозре́лое | недозре́лая | недозре́лые |
| Sinh cách | недозре́лого | недозре́лого | недозре́лой | недозре́лых |
| Tặng cách | недозре́лому | недозре́лому | недозре́лой | недозре́лым |
| Đối cách | недозре́лый | недозре́лое | недозре́лую | недозре́лые |
| Công cụ cách | недозре́лым | недозре́лым | недозре́лой | недозре́лыми |
| Giới cách | недозре́лом | недозре́лом | недозре́лой | недозре́лых |
| Dạng ngắn | недозре́л | недозре́ло | недозре́ла | недозре́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
недозрелый nghĩa là gì?
недозрелый (tính từ) nghĩa là chưa chín muồi, chưa thật chín.
недозрелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недозре́лый (phiên âm Latinh nedozrélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.