TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недои́мщик

giống đựcđộng vật
nedoímščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недои́мщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недои́мщик nghĩa là người thiếu thuế, kẻ trây thuế.

Nghĩa của недои́мщик

Danh từ

  1. Người thiếu thuế, kẻ trây thuế.

Biến cách của недои́мщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?недои́мщикнедои́мщики
Sinh cách кого? чего?недои́мщиканедои́мщиков
Tặng cách кому? чему?недои́мщикунедои́мщикам
Đối cách кого? что?недои́мщиканедои́мщиков
Công cụ cách кем? чем?недои́мщикомнедои́мщиками
Giới cách о ком? о чём?недои́мщикенедои́мщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

недоимщик nghĩa là gì?

недоимщик (danh từ) nghĩa là người thiếu thuế, kẻ trây thuế.

недоимщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недои́мщик (phiên âm Latinh nedoímščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.