TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недолю́бливать

thể chưa hoàn thành
nedoljúblivatʹ[nʲɪdɐˈlʲublʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недолю́бливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недолю́бливать nghĩa là không có thiện cảm, có ác cảm.

Nghĩa của недолю́бливать

Động từ

  1. Không có thiện cảm, có ác cảm. + đối cách

Chia động từ недолю́бливать

NgôiHiện tại
янедолю́бливаю
тынедолю́бливаешь
он / она́ / оно́недолю́бливает
мынедолю́бливаем
вынедолю́бливаете
они́недолю́бливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недолюбливать.

Quá khứ

Giống đực (он)недолю́бливал
Giống cái (она́)недолю́бливала
Giống trung (оно́)недолю́бливало
Số nhiều (они́)недолю́бливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недолю́бливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недолю́бливайте

Câu ví dụ với недолю́бливать

  • Я недолюбливаю Элис. Tôi không thích Alice. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1411844
  • Некоторые недолюбливают угрей, потому что они похожи на змей. Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739479

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

недолюбливать nghĩa là gì?

недолюбливать (động từ) nghĩa là không có thiện cảm, có ác cảm.

недолюбливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недолю́бливать (phiên âm Latinh nedoljúblivatʹ, IPA [nʲɪdɐˈlʲublʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.