недолю́бливать
Dấu sắc trên недолю́бливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недолю́бливать nghĩa là không có thiện cảm, có ác cảm.
Nghĩa của недолю́бливать
Động từ
- Không có thiện cảm, có ác cảm. + đối cách
Chia động từ недолю́бливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | недолю́бливаю |
| ты | недолю́бливаешь |
| он / она́ / оно́ | недолю́бливает |
| мы | недолю́бливаем |
| вы | недолю́бливаете |
| они́ | недолю́бливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недолюбливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недолю́бливал |
| Giống cái (она́) | недолю́бливала |
| Giống trung (оно́) | недолю́бливало |
| Số nhiều (они́) | недолю́бливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недолю́бливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недолю́бливайте |
Câu ví dụ với недолю́бливать
- Я недолюбливаю Элис. Tôi không thích Alice. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1411844
- Некоторые недолюбливают угрей, потому что они похожи на змей. Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739479
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
недолюбливать nghĩa là gì?
недолюбливать (động từ) nghĩa là không có thiện cảm, có ác cảm.
недолюбливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недолю́бливать (phiên âm Latinh nedoljúblivatʹ, IPA [nʲɪdɐˈlʲublʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.