TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недоста́точный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nedostátočnyj[nʲɪdɐˈstatət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недоста́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недоста́точный nghĩa là không đủ, chưa đủ.

Nghĩa của недоста́точный

Tính từ

  1. Không đủ, chưa đủ, thiếu; (слабый, малый) ít, ít ỏi, kém.
    • недоста́точные запа́сыdự trữ ít ỏi
    • недостаточный о́пытthiếu (ít) kinh nghiệm
    • недоста́точные све́денияtài liệu không đầy đủ
    • недоста́точная причи́на для огорче́нияkhông đủ lý do để phiền muộn, nguyên cớ không đáng để phiền muộn
    • недостаточный глаго́л(ngữ pháp) động từ khuyết thiếu

Biến cách của недоста́точный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнедоста́точныйнедоста́точноенедоста́точнаянедоста́точные
Sinh cáchнедоста́точногонедоста́точногонедоста́точнойнедоста́точных
Tặng cáchнедоста́точномунедоста́точномунедоста́точнойнедоста́точным
Đối cáchнедоста́точный / недоста́точногонедоста́точноенедоста́точнуюнедоста́точные / недоста́точных
Công cụ cáchнедоста́точнымнедоста́точнымнедоста́точнойнедоста́точными
Giới cáchнедоста́точномнедоста́точномнедоста́точнойнедоста́точных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với недоста́точный

  • Моя мама говорит по-английски недостаточно хорошо. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #5594
  • Ты недостаточно быстр. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #5608
  • Он прыгнул недостаточно высоко, чтобы завоевать приз. Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425211
  • Я недостаточно взрослый, чтобы получить водительские права. Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8236717
  • Этот кофе недостаточно горячий. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381027
  • Это кофе недостаточно горячее. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381028
  • Том ест недостаточно фруктов. Tom không ăn đủ hoa quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8458872
  • Он недостаточно большой. Nó không đủ to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6816849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

недостаточный nghĩa là gì?

недостаточный (tính từ) nghĩa là không đủ, chưa đủ.

недостаточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недоста́точный (phiên âm Latinh nedostátočnyj, IPA [nʲɪdɐˈstatət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.