недоста́точный
Dấu sắc trên недоста́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недоста́точный nghĩa là không đủ, chưa đủ.
Nghĩa của недоста́точный
Tính từ
- Không đủ, chưa đủ, thiếu; (слабый, малый) ít, ít ỏi, kém.
- недоста́точные запа́сыdự trữ ít ỏi
- недостаточный о́пытthiếu (ít) kinh nghiệm
- недоста́точные све́денияtài liệu không đầy đủ
- недоста́точная причи́на для огорче́нияkhông đủ lý do để phiền muộn, nguyên cớ không đáng để phiền muộn
- недостаточный глаго́л(ngữ pháp) động từ khuyết thiếu
Biến cách của недоста́точный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | недоста́точный | недоста́точное | недоста́точная | недоста́точные |
| Sinh cách | недоста́точного | недоста́точного | недоста́точной | недоста́точных |
| Tặng cách | недоста́точному | недоста́точному | недоста́точной | недоста́точным |
| Đối cách | недоста́точный / недоста́точного | недоста́точное | недоста́точную | недоста́точные / недоста́точных |
| Công cụ cách | недоста́точным | недоста́точным | недоста́точной | недоста́точными |
| Giới cách | недоста́точном | недоста́точном | недоста́точной | недоста́точных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với недоста́точный
- Моя мама говорит по-английски недостаточно хорошо. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #5594
- Ты недостаточно быстр. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #5608
- Он прыгнул недостаточно высоко, чтобы завоевать приз. Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425211
- Я недостаточно взрослый, чтобы получить водительские права. Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8236717
- Этот кофе недостаточно горячий. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381027
- Это кофе недостаточно горячее. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381028
- Том ест недостаточно фруктов. Tom không ăn đủ hoa quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8458872
- Он недостаточно большой. Nó không đủ to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6816849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
недостаточный nghĩa là gì?
недостаточный (tính từ) nghĩa là không đủ, chưa đủ.
недостаточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недоста́точный (phiên âm Latinh nedostátočnyj, IPA [nʲɪdɐˈstatət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.