TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незадо́лго

nezadólgo[nʲɪzɐˈdoɫɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên незадо́лго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

незадо́лго nghĩa là trước không lâu, trước ít lâu.

Nghĩa của незадо́лго

Phó từ

  1. Trước... không lâu, trước... ít lâu.
    • незадо́лго до войны́trươc chiến tranh ít lâu (không lâu)

Câu hỏi thường gặp

незадолго nghĩa là gì?

незадолго (phó từ) nghĩa là trước không lâu, trước ít lâu.

незадолго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незадо́лго (phiên âm Latinh nezadólgo, IPA [nʲɪzɐˈdoɫɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.