незако́нный
Dấu sắc trên незако́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
незако́нный nghĩa là trái phép, không hợp pháp.
Nghĩa của незако́нный
Tính từ
- Trái phép, không hợp pháp, bất hợp pháp, phạm pháp, phi pháp, trái pháp luật.
- незаконный актhành vi trái phép (bất hợp pháp, phạm pháp, phi pháp, trái pháp luật)
Biến cách của незако́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | незако́нный | незако́нное | незако́нная | незако́нные |
| Sinh cách | незако́нного | незако́нного | незако́нной | незако́нных |
| Tặng cách | незако́нному | незако́нному | незако́нной | незако́нным |
| Đối cách | незако́нный / незако́нного | незако́нное | незако́нную | незако́нные / незако́нных |
| Công cụ cách | незако́нным | незако́нным | незако́нной | незако́нными |
| Giới cách | незако́нном | незако́нном | незако́нной | незако́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với незако́нный
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
незаконный nghĩa là gì?
незаконный (tính từ) nghĩa là trái phép, không hợp pháp.
незаконный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là незако́нный (phiên âm Latinh nezakónnyj, IPA [nʲɪzɐˈkonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.