TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незанятый

nezanjatyj giọng máy của trình duyệt

незанятый nghĩa là không, không có người ở, trống, khuyết.

Nghĩa của незанятый

Tính từ

  1. о помещении и т. п. Không, không có người ở.
  2. о месте и т. п. Trống, khuyết, không có người ngồi, chưa ai chiếm.
  3. свободный Rảnh, rỗi, không bận, rảnh rang.

Câu hỏi thường gặp

незанятый nghĩa là gì?

незанятый (tính từ) nghĩa là không, không có người ở, trống, khuyết.

незанятый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незанятый (phiên âm Latinh nezanjatyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.