незапа́мятный
Dấu sắc trên незапа́мятный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
незапа́мятный nghĩa là rất xưa.
Nghĩa của незапа́мятный
Tính từ
- Rất xưa.
- с незапа́мятных времёнngày xửa ngày xưa
Biến cách của незапа́мятный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | незапа́мятный | незапа́мятное | незапа́мятная | незапа́мятные |
| Sinh cách | незапа́мятного | незапа́мятного | незапа́мятной | незапа́мятных |
| Tặng cách | незапа́мятному | незапа́мятному | незапа́мятной | незапа́мятным |
| Đối cách | незапа́мятный / незапа́мятного | незапа́мятное | незапа́мятную | незапа́мятные / незапа́мятных |
| Công cụ cách | незапа́мятным | незапа́мятным | незапа́мятной | незапа́мятными |
| Giới cách | незапа́мятном | незапа́мятном | незапа́мятной | незапа́мятных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của незапа́мятный
Câu hỏi thường gặp
незапамятный nghĩa là gì?
незапамятный (tính từ) nghĩa là rất xưa.
незапамятный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là незапа́мятный (phiên âm Latinh nezapámjatnyj, IPA [nʲɪzɐˈpamʲɪtnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.