нездоро́виться
Dấu sắc trên нездоро́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нездоро́виться nghĩa là khó ở, bị mệt.
Nghĩa của нездоро́виться
Động từ
- Khó ở, bị mệt.
- мне нездоро́витьсяитсяtôi thấy khó ở, tôi bị mệt, tôi thấy khó chịu trong người
Chia động từ нездоро́виться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она́ / оно́ | нездоро́вится |
| мы | — |
| вы | — |
| они́ | — |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нездоровиться.
Quá khứ
| Giống trung (оно́) | нездоро́вилось |
Câu ví dụ với нездоро́виться
- Тебе нездоровится. Тебе надо отдохнуть. Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1549649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нездоровиться nghĩa là gì?
нездоровиться (động từ) nghĩa là khó ở, bị mệt.
нездоровиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нездоро́виться (phiên âm Latinh nezdoróvitʹsja, IPA [nʲɪzdɐˈrovʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.