TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неиспытанный

neispytannyj giọng máy của trình duyệt

неиспытанный nghĩa là chưa được thử, chưa được thử thách, chưa trải qua, chưa gặp phải.

Nghĩa của неиспытанный

Tính từ

  1. непроверенный Chưa được thử, chưa được thử thách.
  2. непережитый Chưa trải qua, chưa gặp phải, chưa nếm mùi..., chưa thể nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

неиспытанный nghĩa là gì?

неиспытанный (tính từ) nghĩa là chưa được thử, chưa được thử thách, chưa trải qua, chưa gặp phải.

неиспытанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неиспытанный (phiên âm Latinh neispytannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.