неиссле́дованный
Dấu sắc trên неиссле́дованный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неиссле́дованный nghĩa là chưa được nghiên cứu, chưa được khảo sát.
Nghĩa của неиссле́дованный
Tính từ
- Chưa được nghiên cứu, chưa được khảo sát, không được khảo cứu.
Biến cách của неиссле́дованный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неиссле́дованный | неиссле́дованное | неиссле́дованная | неиссле́дованные |
| Sinh cách | неиссле́дованного | неиссле́дованного | неиссле́дованной | неиссле́дованных |
| Tặng cách | неиссле́дованному | неиссле́дованному | неиссле́дованной | неиссле́дованным |
| Đối cách | неиссле́дованный | неиссле́дованное | неиссле́дованную | неиссле́дованные |
| Công cụ cách | неиссле́дованным | неиссле́дованным | неиссле́дованной | неиссле́дованными |
| Giới cách | неиссле́дованном | неиссле́дованном | неиссле́дованной | неиссле́дованных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неисследованный nghĩa là gì?
неисследованный (tính từ) nghĩa là chưa được nghiên cứu, chưa được khảo sát.
неисследованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неиссле́дованный (phiên âm Latinh neisslédovannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.