неи́стовствовать
Dấu sắc trên неи́стовствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неи́стовствовать nghĩa là nổi điên lên, lên cơn điên.
Nghĩa của неи́стовствовать
Động từ
- Nổi điên lên, lên cơn điên.
Chia động từ неи́стовствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | неи́стовствую |
| ты | неи́стовствуешь |
| он / она́ / оно́ | неи́стовствует |
| мы | неи́стовствуем |
| вы | неи́стовствуете |
| они́ | неи́стовствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + неистовствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | неи́стовствовал |
| Giống cái (она́) | неи́стовствовала |
| Giống trung (оно́) | неи́стовствовало |
| Số nhiều (они́) | неи́стовствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | неи́стовствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | неи́стовствуйте |
Câu hỏi thường gặp
неистовствовать nghĩa là gì?
неистовствовать (động từ) nghĩa là nổi điên lên, lên cơn điên.
неистовствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неи́стовствовать (phiên âm Latinh neístovstvovatʹ, IPA [nʲɪˈistəfstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.