TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неи́стовствовать

thể chưa hoàn thành
neístovstvovatʹ[nʲɪˈistəfstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неи́стовствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неи́стовствовать nghĩa là nổi điên lên, lên cơn điên.

Nghĩa của неи́стовствовать

Động từ

  1. Nổi điên lên, lên cơn điên.

Chia động từ неи́стовствовать

NgôiHiện tại
янеи́стовствую
тынеи́стовствуешь
он / она́ / оно́неи́стовствует
мынеи́стовствуем
вынеи́стовствуете
они́неи́стовствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + неистовствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)неи́стовствовал
Giống cái (она́)неи́стовствовала
Giống trung (оно́)неи́стовствовало
Số nhiều (они́)неи́стовствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)неи́стовствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)неи́стовствуйте

Câu hỏi thường gặp

неистовствовать nghĩa là gì?

неистовствовать (động từ) nghĩa là nổi điên lên, lên cơn điên.

неистовствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неи́стовствовать (phiên âm Latinh neístovstvovatʹ, IPA [nʲɪˈistəfstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.