TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неквалифици́рованный

nekvalificírovannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неквалифици́рованный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неквалифици́рованный nghĩa là không lành nghề, không sành nghề.

Nghĩa của неквалифици́рованный

Tính từ

  1. Không lành nghề, không sành nghề, không thành thạo; (не требующий квалификации) không [cần] chuyên môn, giản đơn.
    • неквалифицированный рабо́чийcông nhân không lành nghề
    • неквалифицированный трудlao động giản đơn (không chuyên môn)

Câu hỏi thường gặp

неквалифицированный nghĩa là gì?

неквалифицированный (tính từ) nghĩa là không lành nghề, không sành nghề.

неквалифицированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неквалифици́рованный (phiên âm Latinh nekvalificírovannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.