TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́кий

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nékij[ˈnʲekʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́кий nghĩa là nào đó, gì đó.

Nghĩa của не́кий

Hạn định từ

  1. Nào đó, gì đó.

Biến cách của не́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchне́кийне́коене́каяне́кие
Sinh cáchне́коегоне́коегоне́койне́ких
Tặng cáchне́коемуне́коемуне́койне́ким
Đối cáchне́кий / не́коегоне́коене́куюне́кие / не́ких
Công cụ cáchне́кимне́кимне́койне́кими
Giới cáchне́коемне́коемне́койне́ких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với не́кий

Đồng nghĩa

Họ từ của не́кий

Câu hỏi thường gặp

некий nghĩa là gì?

некий (hạn định từ) nghĩa là nào đó, gì đó.

некий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́кий (phiên âm Latinh nékij, IPA [ˈnʲekʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.