TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

некта́р

giống đựcbất động vật
nektár[nʲɪkˈtar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên некта́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

некта́р nghĩa là mật hoa, mật.

Nghĩa của некта́р

Danh từ

  1. Mật hoa, mật.

Biến cách của некта́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?некта́рнекта́ры
Sinh cách кого? чего?некта́ранекта́ров
Tặng cách кому? чему?некта́рунекта́рам
Đối cách кого? что?некта́рнекта́ры
Công cụ cách кем? чем?некта́ромнекта́рами
Giới cách о ком? о чём?некта́ренекта́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нектар nghĩa là gì?

нектар (danh từ) nghĩa là mật hoa, mật.

нектар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là некта́р (phiên âm Latinh nektár, IPA [nʲɪkˈtar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.