TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

некста́ти

nekstáti[nʲɪkˈstatʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên некста́ти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

некста́ти nghĩa là không đúng lúc, không phải lúc, không đúng chỗ, không hợp chỗ.

Nghĩa của некста́ти

Phó từ

  1. не вовремя Không đúng lúc, không phải lúc, không hợp thời.
  2. неуместно Không đúng chỗ, không hợp chỗ.
    • некста́ти сказа́тьnói không đúng lúc(không hợp chỗ)
    • замеча́ние бы́ло сде́лано некста́тиnhận xét không đúng lúc (không đúng chỗ)
    • вот некста́ти!, как некста́ти!thật là không đúng lúc!, thật là không hợp thời!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với некста́ти

Trái nghĩa

Họ từ của некста́ти

Câu hỏi thường gặp

некстати nghĩa là gì?

некстати (phó từ) nghĩa là không đúng lúc, không phải lúc, không đúng chỗ, không hợp chỗ.

некстати đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là некста́ти (phiên âm Latinh nekstáti, IPA [nʲɪkˈstatʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.