TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

некульту́рность

giống cáibất động vật
nekulʹtúrnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên некульту́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

некульту́рность nghĩa là sự thiếu văn hóa, vô giáo dục.

Nghĩa của некульту́рность

Danh từ

  1. Sự thiếu văn hóa, vô giáo dục; (грубость) [sự] thô lỗ bất nhã.

Biến cách của некульту́рность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?некульту́рностьнекульту́рности
Sinh cách кого? чего?некульту́рностинекульту́рностей
Tặng cách кому? чему?некульту́рностинекульту́рностям
Đối cách кого? что?некульту́рностьнекульту́рности
Công cụ cách кем? чем?некульту́рностьюнекульту́рностями
Giới cách о ком? о чём?некульту́рностинекульту́рностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

некультурность nghĩa là gì?

некультурность (danh từ) nghĩa là sự thiếu văn hóa, vô giáo dục.

некультурность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là некульту́рность (phiên âm Latinh nekulʹtúrnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.