TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нелоги́чный

nelogíčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нелоги́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нелоги́чный nghĩa là Không lô-gic không hợp lý; (непоследовательный) không nhất quán, mâu thuẫn.

Nghĩa của нелоги́чный

Tính từ

  1. Không lô-gic không hợp lý; (непоследовательный) không nhất quán, mâu thuẫn.

Biến cách của нелоги́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнелоги́чныйнелоги́чноенелоги́чнаянелоги́чные
Sinh cáchнелоги́чногонелоги́чногонелоги́чнойнелоги́чных
Tặng cáchнелоги́чномунелоги́чномунелоги́чнойнелоги́чным
Đối cáchнелоги́чныйнелоги́чноенелоги́чнуюнелоги́чные
Công cụ cáchнелоги́чнымнелоги́чнымнелоги́чнойнелоги́чными
Giới cáchнелоги́чномнелоги́чномнелоги́чнойнелоги́чных
Dạng ngắnнелоги́ченнелоги́чнонелоги́чнанелоги́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

нелогичный nghĩa là gì?

нелогичный (tính từ) nghĩa là Không lô-gic không hợp lý; (непоследовательный) không nhất quán, mâu thuẫn.

нелогичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нелоги́чный (phiên âm Latinh nelogíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.