нельзя́
Dấu sắc trên нельзя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нельзя́ nghĩa là không được, không thể.
Nghĩa của нельзя́
Vị ngữ từ
- Không được, không thể, cấm (здесь нельзя́ кури́ть — ở đây không được hút thuốc).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нельзя́
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của нельзя́
Câu ví dụ với нельзя́
- Нельзя хорошему человеку унывать. Không phải là người hay than vãn.Tatoeba #4819244
- Эту тему нельзя назвать моей любимой. Chủ đề đó tôi không thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #956209
- Тебе нельзя с ними больше видеться. Cậu không thể thấy họ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8687566
- Вам нельзя с ними больше видеться. Cậu không thể thấy họ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8687567
- Нельзя точно определить, когда появились люди. Không thể xác định chính xác khi nào loài người bắt đầu tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13597468
- Нельзя пожать руку со сжатым кулаком. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026436
- Эту разбитую вазу нельзя склеить. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2566723
- Нельзя быть счастливым всё время. Bạn không thể lúc nào cũng vui được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4978013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нельзя nghĩa là gì?
нельзя (vị ngữ từ) nghĩa là không được, không thể.
нельзя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нельзя́ (phiên âm Latinh nelʹzjá, IPA [nʲɪlʲˈzʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.