немно́го
Dấu sắc trên немно́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
немно́го nghĩa là ít, không nhiều lắm, một lúc, một chặp.
Nghĩa của немно́го
Phó từ
- мало Ít, không nhiều lắm, một ít, một tí, một chút.
- недолго Một lúc, một chặp, một chốc.
- вы́пить немно́го воды́uống một ít nước
- немно́го поспа́тьngủ một chốc
- слегка Khí, hơi, hơi hơi, sơ sơ.
- будь я немно́го помоло́жеgiá tôi hơi trẻ hơn, nếu tôi hơi trẻ hơn chút ít
Câu ví dụ với немно́го
- Хочу попить немного воды. Tôi muốn uống một ly nước.Tatoeba #3292901
- У меня кашель и немного лихорадит. Tôi bị ho và sốt nhẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903095
- Мы можем сэкономить вам немного времени. Chúng tôi có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3977913
- Я американец, но немного говорю по-японски. Tôi là người Mỹ, nhưng tôi có thể nói được một ít tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4483181
- Я хотел бы ещё немного воды. Tôi muốn thêm một ít nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8606563
- Я не говорю по-французски, но немного понимаю. Tôi không nói tiếng Pháp, nhưng tôi có thể hiểu được một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447675
- У меня есть немного денег. Tôi chỉ mang theo một ít tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472149
- Дайте мне немного воды, пожалуйста. Cho tôi chút nước đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2600289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
немного nghĩa là gì?
немного (phó từ) nghĩa là ít, không nhiều lắm, một lúc, một chặp.
немного đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là немно́го (phiên âm Latinh nemnógo, IPA [nʲɪˈmnoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.