TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ненагляный

nenagljanyj giọng máy của trình duyệt

ненагляный nghĩa là yêu dấu, yêu mến.

Nghĩa của ненагляный

Tính từ

  1. Yêu dấu, yêu mến, yêu quý, thân yêu.

Câu hỏi thường gặp

ненагляный nghĩa là gì?

ненагляный (tính từ) nghĩa là yêu dấu, yêu mến.

ненагляный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ненагляный (phiên âm Latinh nenagljanyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.