TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неореали́зм

giống đựcbất động vật
neorealízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неореали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неореали́зм nghĩa là thuyết duy thực mới, thuyết thực tại mới.

Nghĩa của неореали́зм

Danh từ

  1. triết học Thuyết duy thực mới, thuyết thực tại mới.

Biến cách của неореали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неореали́змнеореали́змы
Sinh cách кого? чего?неореали́зманеореали́змов
Tặng cách кому? чему?неореали́змунеореали́змам
Đối cách кого? что?неореали́змнеореали́змы
Công cụ cách кем? чем?неореали́змомнеореали́змами
Giới cách о ком? о чём?неореали́зменеореали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неореализм nghĩa là gì?

неореализм (danh từ) nghĩa là thuyết duy thực mới, thuyết thực tại mới.

неореализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неореали́зм (phiên âm Latinh neorealízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.