неореали́зм
Dấu sắc trên неореали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неореали́зм nghĩa là thuyết duy thực mới, thuyết thực tại mới.
Nghĩa của неореали́зм
Danh từ
- triết học Thuyết duy thực mới, thuyết thực tại mới.
Biến cách của неореали́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неореали́зм | неореали́змы |
| Sinh cách кого? чего? | неореали́зма | неореали́змов |
| Tặng cách кому? чему? | неореали́зму | неореали́змам |
| Đối cách кого? что? | неореали́зм | неореали́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | неореали́змом | неореали́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | неореали́зме | неореали́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
неореализм nghĩa là gì?
неореализм (danh từ) nghĩa là thuyết duy thực mới, thuyết thực tại mới.
неореализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неореали́зм (phiên âm Latinh neorealízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.