неполадки
nepoladki
giọng máy của trình duyệt
неполадки nghĩa là sự rối loạn, lộn xộn, bất hòa, lủng củng.
Nghĩa của неполадки
Danh từ
- Sự rối loạn, lộn xộn, lủng củng; (в работе машины) [sự] trục trặc, hỏng hóc, hư hỏng, hỏng.
- организацио́нные непола́дкиnhững lộn xộn (lủng củng, rối loạn) về mặt tổ chức
- ссоры, нелады [sự] bất hòa, lủng củng, va chạm, hiểu lầm, cãi cọ, lục đục.
Câu hỏi thường gặp
неполадки nghĩa là gì?
неполадки (danh từ) nghĩa là sự rối loạn, lộn xộn, bất hòa, lủng củng.
неполадки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неполадки (phiên âm Latinh nepoladki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.