TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неполадки

nepoladki giọng máy của trình duyệt

неполадки nghĩa là sự rối loạn, lộn xộn, bất hòa, lủng củng.

Nghĩa của неполадки

Danh từ

  1. Sự rối loạn, lộn xộn, lủng củng; (в работе машины) [sự] trục trặc, hỏng hóc, hư hỏng, hỏng.
    • организацио́нные непола́дкиnhững lộn xộn (lủng củng, rối loạn) về mặt tổ chức
  2. ссоры, нелады [sự] bất hòa, lủng củng, va chạm, hiểu lầm, cãi cọ, lục đục.

Câu hỏi thường gặp

неполадки nghĩa là gì?

неполадки (danh từ) nghĩa là sự rối loạn, lộn xộn, bất hòa, lủng củng.

неполадки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неполадки (phiên âm Latinh nepoladki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.