TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непоро́чность

giống cáibất động vật
neporóčnostʹ[nʲɪpɐˈrot͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непоро́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непоро́чность nghĩa là bình dị, tính giản dị.

Nghĩa của непоро́чность

Danh từ

  1. Bình dị, tính giản dị, trinh tiết.

Biến cách của непоро́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непоро́чностьнепоро́чности
Sinh cách кого? чего?непоро́чностинепоро́чностей
Tặng cách кому? чему?непоро́чностинепоро́чностям
Đối cách кого? что?непоро́чностьнепоро́чности
Công cụ cách кем? чем?непоро́чностьюнепоро́чностями
Giới cách о ком? о чём?непоро́чностинепоро́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непорочность nghĩa là gì?

непорочность (danh từ) nghĩa là bình dị, tính giản dị.

непорочность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непоро́чность (phiên âm Latinh neporóčnostʹ, IPA [nʲɪpɐˈrot͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.