TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непоря́док

giống đựcbất động vật
neporjádok[nʲɪpɐˈrʲadək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непоря́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непоря́док nghĩa là sự mất trật tự, lộn xộn.

Nghĩa của непоря́док

Danh từ

  1. Sự mất trật tự, lộn xộn, lung tung, bừa bãi, bát nháo.

Biến cách của непоря́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непоря́докнепоря́дки
Sinh cách кого? чего?непоря́дканепоря́дков
Tặng cách кому? чему?непоря́дкунепоря́дкам
Đối cách кого? что?непоря́докнепоря́дки
Công cụ cách кем? чем?непоря́дкомнепоря́дками
Giới cách о ком? о чём?непоря́дкенепоря́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непорядок nghĩa là gì?

непорядок (danh từ) nghĩa là sự mất trật tự, lộn xộn.

непорядок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непоря́док (phiên âm Latinh neporjádok, IPA [nʲɪpɐˈrʲadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.