непоря́док
Dấu sắc trên непоря́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непоря́док nghĩa là sự mất trật tự, lộn xộn.
Nghĩa của непоря́док
Danh từ
- Sự mất trật tự, lộn xộn, lung tung, bừa bãi, bát nháo.
Biến cách của непоря́док (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | непоря́док | непоря́дки |
| Sinh cách кого? чего? | непоря́дка | непоря́дков |
| Tặng cách кому? чему? | непоря́дку | непоря́дкам |
| Đối cách кого? что? | непоря́док | непоря́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | непоря́дком | непоря́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | непоря́дке | непоря́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
непорядок nghĩa là gì?
непорядок (danh từ) nghĩa là sự mất trật tự, lộn xộn.
непорядок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непоря́док (phiên âm Latinh neporjádok, IPA [nʲɪpɐˈrʲadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.