непоря́дочный
Dấu sắc trên непоря́дочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непоря́дочный nghĩa là bất chính, bất lương.
Nghĩa của непоря́дочный
Tính từ
- Bất chính, bất lương, không đứng đắn, không đoan chính.
Biến cách của непоря́дочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непоря́дочный | непоря́дочное | непоря́дочная | непоря́дочные |
| Sinh cách | непоря́дочного | непоря́дочного | непоря́дочной | непоря́дочных |
| Tặng cách | непоря́дочному | непоря́дочному | непоря́дочной | непоря́дочным |
| Đối cách | непоря́дочный / непоря́дочного | непоря́дочное | непоря́дочную | непоря́дочные / непоря́дочных |
| Công cụ cách | непоря́дочным | непоря́дочным | непоря́дочной | непоря́дочными |
| Giới cách | непоря́дочном | непоря́дочном | непоря́дочной | непоря́дочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của непоря́дочный
| So sánh hơn | (по)непоря́дочнее |
Câu hỏi thường gặp
непорядочный nghĩa là gì?
непорядочный (tính từ) nghĩa là bất chính, bất lương.
непорядочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непоря́дочный (phiên âm Latinh neporjádočnyj, IPA [nʲɪpɐˈrʲadət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.