TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непредусмо́тренный

nepredusmótrennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непредусмо́тренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непредусмо́тренный nghĩa là không định trước, không tính trước.

Nghĩa của непредусмо́тренный

Tính từ

  1. Không định trước, không tính trước, không thấy trước, không lường trước, đột xuất.

Câu hỏi thường gặp

непредусмотренный nghĩa là gì?

непредусмотренный (tính từ) nghĩa là không định trước, không tính trước.

непредусмотренный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непредусмо́тренный (phiên âm Latinh nepredusmótrennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.