TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непреры́вность

giống cáibất động vật
neprerývnostʹ[nʲɪprʲɪˈrɨvnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непреры́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непреры́вность nghĩa là liên tục, không ngừng.

Nghĩa của непреры́вность

Danh từ

  1. [Sự, tính] liên tục, không ngừng.

Biến cách của непреры́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непреры́вностьнепреры́вности
Sinh cách кого? чего?непреры́вностинепреры́вностей
Tặng cách кому? чему?непреры́вностинепреры́вностям
Đối cách кого? что?непреры́вностьнепреры́вности
Công cụ cách кем? чем?непреры́вностьюнепреры́вностями
Giới cách о ком? о чём?непреры́вностинепреры́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непрерывность nghĩa là gì?

непрерывность (danh từ) nghĩa là liên tục, không ngừng.

непрерывность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непреры́вность (phiên âm Latinh neprerývnostʹ, IPA [nʲɪprʲɪˈrɨvnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.