непригля́дный
Dấu sắc trên непригля́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непригля́дный nghĩa là không đẹp mắt, không đẹp.
Nghĩa của непригля́дный
Tính từ
- Không đẹp mắt, không đẹp, không ngoạn mục, xấu xí, xấu.
Biến cách của непригля́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непригля́дный | непригля́дное | непригля́дная | непригля́дные |
| Sinh cách | непригля́дного | непригля́дного | непригля́дной | непригля́дных |
| Tặng cách | непригля́дному | непригля́дному | непригля́дной | непригля́дным |
| Đối cách | непригля́дный / непригля́дного | непригля́дное | непригля́дную | непригля́дные / непригля́дных |
| Công cụ cách | непригля́дным | непригля́дным | непригля́дной | непригля́дными |
| Giới cách | непригля́дном | непригля́дном | непригля́дной | непригля́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неприглядный nghĩa là gì?
неприглядный (tính từ) nghĩa là không đẹp mắt, không đẹp.
неприглядный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непригля́дный (phiên âm Latinh neprigljádnyj, IPA [nʲɪprʲɪˈɡlʲadnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.