непривы́чный
Dấu sắc trên непривы́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непривы́чный nghĩa là không quen, mới lạ, bỡ ngỡ, ngỡ ngàng.
Nghĩa của непривы́чный
Tính từ
- новый, чуждый для кого-л. Không quen [thuộc], mới lạ, lạ lùng.
- непривы́чная обстано́вкаhoàn cảnh không quen thuộc (lạ lùng, mới lạ)
- о человеке Bỡ ngỡ, ngỡ ngàng, không quen việc, không quen tay, thiếu kinh nghiệm.
- непривычный к де́луbỡ ngỡ (ngỡ ngàng) với công việc, không quen việc
Biến cách của непривы́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непривы́чный | непривы́чное | непривы́чная | непривы́чные |
| Sinh cách | непривы́чного | непривы́чного | непривы́чной | непривы́чных |
| Tặng cách | непривы́чному | непривы́чному | непривы́чной | непривы́чным |
| Đối cách | непривы́чный / непривы́чного | непривы́чное | непривы́чную | непривы́чные / непривы́чных |
| Công cụ cách | непривы́чным | непривы́чным | непривы́чной | непривы́чными |
| Giới cách | непривы́чном | непривы́чном | непривы́чной | непривы́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của непривы́чный
| So sánh hơn | непривы́чнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với непривы́чный
Trái nghĩa
Họ từ của непривы́чный
Câu hỏi thường gặp
непривычный nghĩa là gì?
непривычный (tính từ) nghĩa là không quen, mới lạ, bỡ ngỡ, ngỡ ngàng.
непривычный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непривы́чный (phiên âm Latinh neprivýčnyj, IPA [nʲɪprʲɪˈvɨt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.